Phiên âm ngôn ngữ
Tiếng Thái chuẩn miền Trung
Tiếng Thái chuẩn miền Trung

Bảng âm · Tiếng Thái

Bảng nhập môn liên kết bốn chủ điểm đầu tiên, không phải bảng toàn bộ âm vị/chữ cái. Các nhãn có thể là chữ viết, âm mục tiêu hoặc quy ước; đọc phần giải thích của từng bài trước khi luyện.

Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.

Bốn chủ điểm mở đầu

กา · ปู

กา

Bắt đầu với กา và ปู: vị trí của dấu nguyên âm không phải thứ tự phát âm.

Học âm này →

ุ · ู

ดุ

Giữ môi tròn, nhưng không kéo ดุ thành ดู; đồng thời chú ý thanh của cả từ.

Học âm này →

ต · ท

ตา

Luyện ตา — ทา với đầu lưỡi cùng vùng, nhưng lượng hơi sau khi mở khác nhau.

Học âm này →

นา · น้า

นา

So sánh นา và น้า, giữ phụ âm và nguyên âm rồi đổi đường nét thanh.

Học âm này →

Nguồn và quy ước biên soạn

Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.