Phiên âm ngôn ngữ
Tiếng Khmer chuẩn; ghi chú biến thể phát âm
Tiếng Khmer chuẩn; ghi chú biến thể phát âm

Bảng âm · Tiếng Khmer

Bảng nhập môn liên kết bốn chủ điểm đầu tiên, không phải bảng toàn bộ âm vị/chữ cái. Các nhãn có thể là chữ viết, âm mục tiêu hoặc quy ước; đọc phần giải thích của từng bài trước khi luyện.

Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.

Bốn chủ điểm mở đầu

ា · hai hệ chữ

កា

So កា và ទា để thấy không thể đọc nguyên âm chỉ bằng hình dấu ា.

Học âm này →

ចង · ចង់

ចង

Đối chiếu ចង và ចង់: một dấu nhỏ làm thay đổi cách đọc và nghĩa.

Học âm này →

ក · ង cuối

សក

Giữ សក và សង thành một tiếng, phân biệt kết thúc k với ng.

Học âm này →

្ន · ghép âm

ភ្នំ

Nhận ra chân chữ n và ghép phần đầu mà không đọc mọi nét thành tiếng riêng.

Học âm này →

Nguồn và quy ước biên soạn

Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.