Phiên âm ngôn ngữ
Putonghua · chữ Hán giản thể
Bài 2

Trung phổ thông: bốn thanh và thanh nhẹ

Phân biệt cao độ, đọc dấu thanh và hiểu thanh 3 trong lời nói tự nhiên.

Cơ bản8 phútCập nhật 05/09/2026
KÝ HIỆU / CHỦ ĐIỂM mā · má · mǎ · mà

Bốn hướng giọng

  • Thanh 1 — mā: cao và tương đối đều.
  • Thanh 2 — má: từ mức trung đi lên cao.
  • Thanh 3 — mǎ: xuống thấp; khi đọc riêng có thể lên lại.
  • Thanh 4 — mà: từ cao đi xuống thấp.

Thanh nhẹ

Âm ma thứ hai trong māma không có dấu thanh. Âm này thường ngắn và không được nhấn; cao độ phụ thuộc âm đứng trước. Không dạy thanh nhẹ như một đường thấp-ngang cố định.

Thanh 3 trong lời nói tự nhiên thường ở vùng thấp, không phải lần nào cũng xuống rồi lên đầy đủ. Hãy nghe cả từ và cụm ngắn.

Tự luyện

Đọc mā — má — mǎ — mà, rồi đọc māma với âm cuối nhẹ hơn. Dấu thanh đặt trên nguyên âm: ưu tiên a, rồi o/e; với iu và ui đặt trên chữ nguyên âm cuối.

Nguồn tham khảo

NGHE VÀ LẶP LẠI

Từ ví dụ

tốt, ổn
hǎo
很好。
妈妈mẹ; âm cuối thanh nhẹ
māma
妈妈好!
爸爸bố, ba; âm cuối thanh nhẹ
bàba
爸爸好!

Ôn lại và lưu tiến trình

Thử quiz của bài này, rồi đánh dấu khi bạn đã học xong.

Luyện bài này →

Xem góc học tập