see /siː/
i dài, môi hơi kéo ngang
Bảng âm tiếng Anh chuẩn quốc tế, chia theo nhóm để dễ nhìn và dễ luyện. Bấm biểu tượng phát để nghe từ mẫu.
Giữ khẩu hình tương đối ổn định trong suốt âm. Dấu ː cho biết âm cần được kéo dài hơn.
i dài, môi hơi kéo ngang
i ngắn, lưỡi thả lỏng
e ngắn, miệng mở vừa
mở hàm sâu và ngang
a sâu, kéo dài
o ngắn theo giọng Anh
o tròn môi, kéo dài
u ngắn, môi tròn nhẹ
u dài, môi tròn
â ngắn, miệng tự nhiên
ơ dài, lưỡi ở giữa
âm schwa rất nhẹ
Khẩu hình di chuyển liền mạch từ âm thứ nhất sang âm thứ hai, không tách thành hai tiếng rời.
Chú ý ba yếu tố: điểm đặt lưỡi, luồng hơi và thanh quản có rung hay không.