Phiên âm ngôn ngữ
Hindi chuẩn tại Ấn Độ · không đại diện mọi ngôn ngữ Ấn Độ

Hindi: đọc chữ Devanagari và ghép dấu nguyên âm

Nhìn क, का, कि rồi thử đọc किताब và नाम: vị trí dấu viết không phải thứ tự phát âm.

Cơ bản7 phútCập nhật 21/09/2026
KÝ HIỆU / CHỦ ĐIỂM क · का · कि

Mục tiêu bài học

Nhận diện phụ âm, dấu nguyên âm và cách đọc cả từ trong Hindi chuẩn dùng trong giảng dạy ở Ấn Độ (hi-IN). Hindi là một trong nhiều ngôn ngữ tại Ấn Độ; bốn bài nhập môn này không đại diện toàn bộ ngôn ngữ của quốc gia.

Phân biệt âm dễ nhầm

क, का và कि cho thấy một phụ âm có thể kết hợp với các nguyên âm khác nhau. किताब có dấu i ngắn ở đầu, còn नाम có dấu ā; đây là hai ví dụ đọc chữ, không phải cặp từ chỉ khác một âm.

Cách dùng phần nghe

Bài này chưa có file bản thu người thật phù hợp. Nút nghe giọng máy chỉ hỗ trợ đọc từ/câu khi thiết bị có giọng tương ứng; không thay thế bản thu mẫu đã thẩm định.

Phiên âm là quy ước tham chiếu; bản thu có thể có biến thể vùng miền. Nội dung mới được biên soạn và đối chiếu nguồn bằng AI, chưa được giáo viên thẩm định. Không có chấm phát âm tự động.

Nguồn tham khảo cách phát âm
CÁCH TẠO ÂM

Khẩu hình và vị trí lưỡi

Khẩu hình

Đọc chậm từng từ với hàm thả lỏng. Ở phần ā của kitāb và nām, mở miệng thoải mái và giữ nguyên âm rõ; không thêm một tiếng ờ sau phụ âm cuối.

Vị trí lưỡi

Trong कि, phần sau lưỡi tạo chỗ khép của k rồi mở để đi ngay vào nguyên âm i ngắn. Dù dấu ि hiện bên trái chữ क, nguyên âm vẫn được nói sau phụ âm.

LUYỆN TỪNG BƯỚC

Hướng dẫn luyện âm

1. Đọc chữ từ trái sang phải. So sánh क (ka), का (kā), कि (ki): dấu ा hoặc ि thay nguyên âm vốn có trong cách đọc chữ phụ âm. Các nhãn ka/kā/ki là chuyển tự hỗ trợ, không phải IPA.

2. Tìm कि ở đầu किताब và ना ở đầu नाम. Đọc cả từ kitāb, nām; trong hai từ này không thêm nguyên âm a sau ब hoặc म cuối từ.

3. Che nhãn Latinh, chỉ vào dấu nguyên âm rồi đọc lại từ cùng nghĩa. Khi có mẫu nghe Hindi phù hợp, đối chiếu cả từ; không suy ra cách đọc mọi từ bằng cách đọc tên từng chữ.

NGHE VÀ LẶP LẠI

Từ ví dụ

किताबQuyển sách.
kitāb — nhãn chuyển tự hỗ trợ, không phải IPA; ि được đọc sau क, không thêm a ở cuối
यह किताब है।
नामTên.
nām — nhãn chuyển tự hỗ trợ, không phải IPA; ā là nguyên âm dài, kết thúc bằng m
मेरा नाम आशा है।

Lỗi thường gặp

Đừng đọc कि thành i-k chỉ vì dấu nằm bên trái. Nguyên âm vốn có thường không được đọc ở cuối từ Hindi, nhưng đây không phải lệnh xóa mọi अ hay mọi a; từ mới vẫn cần kiểm tra. Không áp dụng máy móc cách đọc Sanskrit cho Hindi.

Ôn lại và lưu tiến trình

Thử quiz của bài này, rồi đánh dấu khi bạn đã học xong.

Luyện bài này →

Xem góc học tập