Phiên âm ngôn ngữ
Hindi chuẩn tại Ấn Độ · không đại diện mọi ngôn ngữ Ấn Độ
Hindi chuẩn tại Ấn Độ · không đại diện mọi ngôn ngữ Ấn Độ

Bảng âm · Tiếng Hindi

Bảng nhập môn liên kết bốn chủ điểm đầu tiên, không phải bảng toàn bộ âm vị/chữ cái. Các nhãn có thể là chữ viết, âm mục tiêu hoặc quy ước; đọc phần giải thích của từng bài trước khi luyện.

Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.

Bốn chủ điểm mở đầu

क · का · कि

किताब

Nhìn क, का, कि rồi thử đọc किताब và नाम: vị trí dấu viết không phải thứ tự phát âm.

Học âm này →

इ · ई / ि · ी

दिन

Luyện nguyên âm trong दिन và तीन, kết hợp chất âm với độ dài thay vì chỉ kéo tiếng lâu hơn.

Học âm này →

क /k/ · ख /kʰ/

कमरा

Tập đóng rồi mở phía sau lưỡi; với ख, luồng hơi xuất hiện ngay khi mở chỗ khép.

Học âm này →

त /t̪/ · ट /ʈ/

ताला

Luyện phụ âm đầu trong ताला và टोपी: điểm chạm của lưỡi quan trọng hơn độ mạnh của giọng.

Học âm này →

Nguồn và quy ước biên soạn

Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.