Phiên âm ngôn ngữ
Giọng tham chiếu Hà Nội
Bài 2

Tiếng Việt: dấu nguyên âm và dấu thanh

Phân biệt â với dấu sắc; luyện a–ă và ơ–â trong tiếng hoàn chỉnh.

Cơ bản8 phútCập nhật 05/09/2026
KÝ HIỆU / CHỦ ĐIỂM a · ă · â

Hai loại dấu, hai nhiệm vụ

Trong “ấ”, dấu mũ tạo chữ â; dấu sắc ghi thanh sắc. Các chữ ă, â, ê, ô, ơ, ư không phải tên thanh điệu. Hãy nhận diện nguyên âm trước, thanh sau.

Độ dài và chất âm

Luyện a–ă qua “nam — năm”, ơ–â qua “sơn — sân”. Nguyên âm có thể khác cả chất âm và độ dài trong ngữ cảnh. Không đặt một thời lượng cố định cho mọi từ: âm cuối và tốc độ nói cũng ảnh hưởng cách nghe.

Tự luyện

  1. Đọc hai tiếng trong mỗi cặp ở cùng tốc độ và thanh ngang.
  2. Giữ âm đầu và âm cuối ổn định.
  3. Đặt từ vào cụm: “năm phút”, “sân nhà”.

Học nguyên âm ngắn cùng phần cuối âm tiết; không cố kéo dài một âm riêng rồi coi đó là cách đọc của cả tiếng.

Nguồn tham khảo

NGHE VÀ LẶP LẠI

Từ ví dụ

namphía nam
a dài · ngang
miền nam
nămSố 5.
ă ngắn; âm cuối /m/ · thanh ngang
năm phút
sơnchất dùng phủ bề mặt
ơ dài · ngang
sơn tường
sânkhoảng đất trước nhà
â ngắn · ngang
sân nhà

Ôn lại và lưu tiến trình

Thử quiz của bài này, rồi đánh dấu khi bạn đã học xong.

Luyện bài này →

Xem góc học tập