/iː/
sheep
Đối chiếu /ɪ/.
IPA rộng theo mẫu Mỹ tham chiếu. /ɑː/ có thể được từ điển khác ghi /ɑ/; /e/ có thể ghi /ɛ/. /ɝː/ và /ɚ/ ghi nguyên âm mang màu /r/. Âm vỗ [ɾ] là biến thể, không phải một âm vị mới. Các giọng Mỹ có thể nhập hoặc phân biệt /ɑː/ và /ɔː/.
Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.
sheep
Đối chiếu /ɪ/.
ship
Không thay bằng /iː/.
bed
Một số từ điển ghi /ɛ/.
cat
Cùng nhóm với bath trong mẫu US.
hot
Đối chiếu UK /ɒ/.
thought
Có giọng nhập âm này với /ɑː/.
book
Đối chiếu /uː/.
food
Nguyên âm cao.
cup
Ở âm tiết mạnh.
about
Schwa, thường ở âm tiết yếu.
bird
Nguyên âm mạnh có màu /r/.
better
Nguyên âm yếu có màu /r/.
day
Một âm tiết, có chuyển động.
my
Không tách thành hai tiếng.
boy
Nguyên âm đôi trong boy.
go
Khác cách ghi UK /əʊ/.
now
Nguyên âm đôi trong now.
pen
Hai môi; âm vô thanh.
book
Hai môi; âm hữu thanh.
tea
Đầu lưỡi; âm vô thanh.
day
Đầu lưỡi; âm hữu thanh.
cat
Phần sau lưỡi; âm vô thanh.
go
Phần sau lưỡi; âm hữu thanh.
fish
Môi dưới chạm răng trên; vô thanh.
very
Vị trí gần /f/; hữu thanh.
think
Đầu lưỡi tới/gần hai hàm răng; vô thanh.
this
Vị trí gần /θ/; hữu thanh.
see
Hơi ma sát; vô thanh.
zoo
Vị trí gần /s/; hữu thanh.
ship
Ma sát sau vùng lợi; vô thanh.
vision
Vị trí gần /ʃ/; hữu thanh.
hat
Hơi đi ra, không chặn ở miệng.
chair
Chặn rồi ma sát; vô thanh.
job
Vị trí gần /tʃ/; hữu thanh.
mother
Âm mũi, khép môi.
name
Âm mũi, đầu lưỡi.
sing
Âm mũi ở phần sau lưỡi.
light
Hơi đi ở hai bên lưỡi.
red
Không đọc thành một tiếng rờ.
yes
Âm đầu trong yes, không phải tên chữ j.
we
Tròn môi, chuyển nhanh sang nguyên âm.
better
Âm vỗ thường gặp của /t/ ở ngữ cảnh phù hợp; không áp cho mọi /t/.
Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.