Phiên âm ngôn ngữ
Giọng Mỹ phổ thông tham chiếu
Giọng Mỹ phổ thông tham chiếu

Bảng âm · Tiếng Anh US

IPA rộng theo mẫu Mỹ tham chiếu. /ɑː/ có thể được từ điển khác ghi /ɑ/; /e/ có thể ghi /ɛ/. /ɝː/ và /ɚ/ ghi nguyên âm mang màu /r/. Âm vỗ [ɾ] là biến thể, không phải một âm vị mới. Các giọng Mỹ có thể nhập hoặc phân biệt /ɑː/ và /ɔː/.

Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.

Nguyên âm và màu /r/

/iː/

sheep

Đối chiếu /ɪ/.

/ɪ/

ship

Không thay bằng /iː/.

/e/

bed

Một số từ điển ghi /ɛ/.

/æ/

cat

Cùng nhóm với bath trong mẫu US.

/ɑː/

hot

Đối chiếu UK /ɒ/.

/ɔː/

thought

Có giọng nhập âm này với /ɑː/.

/ʊ/

book

Đối chiếu /uː/.

/uː/

food

Nguyên âm cao.

/ʌ/

cup

Ở âm tiết mạnh.

/ə/

about

Schwa, thường ở âm tiết yếu.

/ɝː/

bird

Nguyên âm mạnh có màu /r/.

/ɚ/

better

Nguyên âm yếu có màu /r/.

Nguyên âm đôi

/eɪ/

day

Một âm tiết, có chuyển động.

/aɪ/

my

Không tách thành hai tiếng.

/ɔɪ/

boy

Nguyên âm đôi trong boy.

/oʊ/

go

Khác cách ghi UK /əʊ/.

/aʊ/

now

Nguyên âm đôi trong now.

24 phụ âm tham chiếu

/p/

pen

Hai môi; âm vô thanh.

/b/

book

Hai môi; âm hữu thanh.

/t/

tea

Đầu lưỡi; âm vô thanh.

/d/

day

Đầu lưỡi; âm hữu thanh.

/k/

cat

Phần sau lưỡi; âm vô thanh.

/ɡ/

go

Phần sau lưỡi; âm hữu thanh.

/f/

fish

Môi dưới chạm răng trên; vô thanh.

/v/

very

Vị trí gần /f/; hữu thanh.

/θ/

think

Đầu lưỡi tới/gần hai hàm răng; vô thanh.

/ð/

this

Vị trí gần /θ/; hữu thanh.

/s/

see

Hơi ma sát; vô thanh.

/z/

zoo

Vị trí gần /s/; hữu thanh.

/ʃ/

ship

Ma sát sau vùng lợi; vô thanh.

/ʒ/

vision

Vị trí gần /ʃ/; hữu thanh.

/h/

hat

Hơi đi ra, không chặn ở miệng.

/tʃ/

chair

Chặn rồi ma sát; vô thanh.

/dʒ/

job

Vị trí gần /tʃ/; hữu thanh.

/m/

mother

Âm mũi, khép môi.

/n/

name

Âm mũi, đầu lưỡi.

/ŋ/

sing

Âm mũi ở phần sau lưỡi.

/l/

light

Hơi đi ở hai bên lưỡi.

/r/

red

Không đọc thành một tiếng rờ.

/j/

yes

Âm đầu trong yes, không phải tên chữ j.

/w/

we

Tròn môi, chuyển nhanh sang nguyên âm.

Biến thể trong lời nói

[ɾ]

better

Âm vỗ thường gặp của /t/ ở ngữ cảnh phù hợp; không áp cho mọi /t/.

Nguồn và quy ước biên soạn

Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.