Phiên âm ngôn ngữ
Giọng Anh tham chiếu trong từ điển
Giọng Anh tham chiếu trong từ điển

Bảng âm · Tiếng Anh UK

Bảng IPA nhập môn theo mẫu Anh trong từ điển người học. Các ví dụ cho một âm trong từ, không phải phiên âm đầy đủ của từ. /r/ sau nguyên âm khi đọc riêng có thể không được phát âm; các giọng UK khác có thể dùng hệ nguyên âm khác.

Nút nghe đọc từ ví dụ bằng giọng máy, không đọc ký hiệu riêng lẻ. Nếu thiết bị thiếu giọng phù hợp, hãy dùng nguồn tham khảo bên dưới.

Nguyên âm đơn

/iː/

sheep

Lưỡi cao phía trước; đối chiếu /ɪ/.

/ɪ/

ship

Ngắn và thả lỏng hơn /iː/.

/e/

bed

Nguyên âm trước.

/æ/

cat

Miệng mở; không đồng nhất với e tiếng Việt.

/ɑː/

bath

Nguyên âm mở phía sau trong mẫu UK này.

/ɒ/

hot

Môi tròn hơn mẫu US /ɑː/.

/ɔː/

thought

Nguyên âm sau, tròn môi.

/ʊ/

book

Đối chiếu /uː/.

/uː/

food

Nguyên âm cao; cách thực hiện có biến thiên.

/ʌ/

cup

Nguyên âm trong âm tiết mạnh.

/ɜː/

bird

Nguyên âm trung tâm; không có /r/ khi đọc riêng.

/ə/

about

Schwa, thường ở âm tiết yếu.

Nguyên âm đôi

/eɪ/

day

Một âm tiết, chuyển động nguyên âm.

/aɪ/

my

Không tách my thành hai tiếng.

/ɔɪ/

boy

Bắt đầu ở vùng sau tròn môi.

/əʊ/

go

Đối chiếu US /oʊ/.

/aʊ/

now

Một nguyên âm đôi.

/ɪə/

near

Cách ghi từ điển tham chiếu; biến thể hiện đại có thể khác.

/eə/

hair

Có giọng thực hiện gần nguyên âm đơn dài.

/ʊə/

pure

Có biến thể với nguyên âm khác; kiểm tra từng mục từ.

24 phụ âm tham chiếu

/p/

pen

Hai môi; âm vô thanh.

/b/

book

Hai môi; âm hữu thanh.

/t/

tea

Đầu lưỡi; âm vô thanh.

/d/

day

Đầu lưỡi; âm hữu thanh.

/k/

cat

Phần sau lưỡi; âm vô thanh.

/ɡ/

go

Phần sau lưỡi; âm hữu thanh.

/f/

fish

Môi dưới chạm răng trên; vô thanh.

/v/

very

Vị trí gần /f/; hữu thanh.

/θ/

think

Đầu lưỡi tới/gần hai hàm răng; vô thanh.

/ð/

this

Vị trí gần /θ/; hữu thanh.

/s/

see

Hơi ma sát; vô thanh.

/z/

zoo

Vị trí gần /s/; hữu thanh.

/ʃ/

ship

Ma sát sau vùng lợi; vô thanh.

/ʒ/

vision

Vị trí gần /ʃ/; hữu thanh.

/h/

hat

Hơi đi ra, không chặn ở miệng.

/tʃ/

chair

Chặn rồi ma sát; vô thanh.

/dʒ/

job

Vị trí gần /tʃ/; hữu thanh.

/m/

mother

Âm mũi, khép môi.

/n/

name

Âm mũi, đầu lưỡi.

/ŋ/

sing

Âm mũi ở phần sau lưỡi.

/l/

light

Hơi đi ở hai bên lưỡi.

/r/

red

Không đọc thành một tiếng rờ.

/j/

yes

Âm đầu trong yes, không phải tên chữ j.

/w/

we

Tròn môi, chuyển nhanh sang nguyên âm.

Nguồn và quy ước biên soạn

Giọng máy chỉ hỗ trợ nghe và lặp lại, không phải bản thu giáo viên hay công cụ chấm phát âm. Mô tả trên trang theo giọng tham chiếu; biến thể vùng miền được ghi chú trong bài học.